Mua TV "55 inch", áo size theo pound, công thức bánh ghi "2 cups bột", dự báo thời tiết Mỹ ghi 77°F — đơn vị đo của Anh, Mỹ xuất hiện khắp nơi. Bài này tổng hợp những phép đổi hay gặp nhất, kèm cách đổi nhanh mọi đơn vị.

Độ dài
| Đơn vị | Đổi ra hệ mét |
|---|---|
| 1 inch (in) | 2,54 cm |
| 1 foot (ft) | 30,48 cm (= 12 inch) |
| 1 yard (yd) | 0,9144 m |
| 1 dặm (mile) | 1,609 km |
Màn hình TV, điện thoại: số inch là đường chéo màn hình. TV 55 inch có đường chéo khoảng 55 × 2,54 ≈ 140 cm. Chiều cao "5 feet 6" nghĩa là 5 ft 6 in ≈ 168 cm.
Cân nặng
| Đơn vị | Đổi ra hệ mét |
|---|---|
| 1 pound (lb) | 0,4536 kg |
| 1 ounce (oz) | 28,35 g |
Mẹo nhẩm: số pound chia đôi rồi trừ đi khoảng 10% là ra kg. Ví dụ 150 lb → 75 → khoảng 68 kg.
Nhiệt độ
- °F = °C × 9/5 + 32
- °C = (°F − 32) × 5/9
Một số mốc dễ nhớ: 0°C = 32°F, 25°C = 77°F, 37°C = 98,6°F, 100°C = 212°F. Lò nướng Mỹ ghi 350°F ≈ 177°C.
Thể tích và nấu ăn
| Đơn vị | Xấp xỉ |
|---|---|
| 1 gallon Mỹ | 3,785 lít |
| 1 gallon Anh | 4,546 lít |
| 1 cốc (cup Mỹ) | khoảng 237 ml |
| 1 thìa canh (tablespoon) | khoảng 15 ml |
| 1 thìa cà phê (teaspoon) | khoảng 5 ml |
Lưu ý: "cup" đo thể tích, không phải khối lượng — 1 cốc bột mì nặng khác hẳn 1 cốc đường.

Đổi đơn vị bất kỳ trong vài giây
Không muốn nhớ bảng? Mở Đổi đơn vị:
- Chọn nhóm: độ dài, khối lượng, nhiệt độ, thể tích hoặc tốc độ.
- Chọn đơn vị gốc và đơn vị cần đổi — có cả cốc, thìa canh, thìa cà phê, gallon Mỹ và gallon Anh.
- Nhập số, kết quả hiện ngay. Bấm nút đổi chiều để đổi ngược lại.
Mọi phép tính chạy ngay trên trình duyệt, không cần đăng ký.
Câu hỏi thường gặp
Tốc độ mph đổi sang km/h thế nào? 1 mph ≈ 1,609 km/h. Biển 60 mph ≈ 97 km/h.
1 lạng, 1 cân, 1 tạ là bao nhiêu? Theo cách nói thông dụng hiện nay: 1 lạng = 100 g, 1 cân = 1 kg, 1 yến = 10 kg, 1 tạ = 100 kg, 1 tấn = 1000 kg.
Thử ngay
Mở Đổi đơn vị, chọn đơn vị và nhập số — miễn phí, không cần đăng ký.
