Trước khi ký hợp đồng vay mua nhà, mua xe, câu hỏi quan trọng nhất là: mỗi tháng mình phải trả bao nhiêu, và tổng cộng trả bao nhiêu tiền lãi? Câu trả lời phụ thuộc vào cách ngân hàng tính lịch trả nợ. Bài này so sánh hai cách phổ biến nhất, kèm ví dụ cụ thể.

Các con số dưới đây là ví dụ minh hoạ với lãi suất cố định. Hợp đồng thật thường có lãi suất ưu đãi vài năm đầu rồi thả nổi, cộng thêm phí — hãy hỏi ngân hàng bảng lịch trả nợ chi tiết.
Hai cách tính tiền trả góp
Cách 1: Trả đều hằng tháng (dư nợ giảm dần, niên kim)
Mỗi tháng bạn trả một số tiền bằng nhau. Những năm đầu phần lớn số tiền đó là lãi, càng về sau phần gốc càng nhiều. Công thức:
Tiền trả mỗi tháng = Số tiền vay × r ÷ (1 − (1 + r)^−n)
trong đó r là lãi suất tháng (lãi suất năm ÷ 12) và n là số tháng vay.
Cách 2: Gốc đều, lãi giảm dần
Mỗi tháng trả cùng một khoản gốc (số tiền vay ÷ số tháng), cộng với lãi tính trên dư nợ còn lại. Tháng đầu trả nhiều nhất, sau đó giảm dần. Đây là cách nhiều ngân hàng tại Việt Nam dùng cho vay mua nhà.
Ví dụ: vay 1 tỷ, 20 năm, lãi suất 9%/năm
| Trả đều hằng tháng | Gốc đều, lãi giảm dần | |
|---|---|---|
| Tháng đầu tiên | 8.997.260đ | 11.666.667đ |
| Tháng cuối cùng | 8.997.260đ | 4.197.917đ |
| Tổng tiền lãi 20 năm | 1.159.342.294đ | 903.750.000đ |
Nhận xét:
- Trả đều nhẹ hơn ở những năm đầu (ít hơn khoảng 2,7 triệu/tháng), dễ cân đối thu nhập — nhưng tổng lãi cao hơn khoảng 255 triệu.
- Gốc đều nặng hơn lúc đầu nhưng trả gốc nhanh hơn, nên tổng lãi thấp hơn.
Nguyên tắc an toàn hay được khuyên: khoản trả hằng tháng (ở tháng cao nhất) không nên vượt quá khoảng 40–50% thu nhập ổn định của gia đình.
Cách tính bằng công cụ
Tính lãi vay tính theo cách trả đều hằng tháng:
- Nhập Số tiền vay (ví dụ 1000000000).
- Nhập Lãi suất theo năm (ví dụ 9).
- Nhập Thời hạn vay và chọn đơn vị năm hoặc tháng.
- Xem số tiền trả mỗi tháng, tổng tiền lãi, tổng phải trả và bảng dư nợ theo từng năm.
Với cách gốc đều, bạn tự tính được nhanh:
- Gốc mỗi tháng = Số tiền vay ÷ Số tháng (1 tỷ ÷ 240 = 4.166.667đ).
- Lãi tháng đầu = Số tiền vay × Lãi suất năm ÷ 12 (1 tỷ × 9% ÷ 12 = 7.500.000đ).
- Tháng đầu trả 11.666.667đ; mỗi tháng sau, tiền lãi giảm 31.250đ (= 4.166.667 × 9% ÷ 12).
Khi lãi suất thả nổi thay đổi
Giả sử 2 năm đầu ưu đãi 6%, sau đó thả nổi khoảng 10%. Cách ước lượng:
- Nhập khoản vay với lãi 6% để xem số tiền trả mỗi tháng trong 2 năm đầu và dư nợ còn lại sau năm thứ 2 trong bảng lịch trả nợ.
- Nhập lại dư nợ đó với lãi 10% và thời hạn còn lại (18 năm) — đó là số tiền trả mỗi tháng sau ưu đãi.
Cách này cho bạn biết trước "cú sốc" khi hết ưu đãi để chuẩn bị. Muốn biết lãi tăng bao nhiêu phần trăm, dùng Tính phần trăm tăng.
Câu hỏi thường gặp
Trả nợ trước hạn có lợi không? Trả bớt gốc sớm giúp giảm tổng tiền lãi, nhưng nhiều ngân hàng thu phí trả nợ trước hạn (thường tính theo % số tiền trả trước, giảm dần theo thời gian). Hãy so phí này với số lãi tiết kiệm được.
Vì sao số của công cụ lệch một chút so với ngân hàng? Ngân hàng có thể tính lãi theo số ngày thực tế trong tháng, làm tròn khác, hoặc cộng thêm phí bảo hiểm khoản vay. Chênh lệch thường nhỏ.
Nên vay 15 năm hay 25 năm? Vay dài thì mỗi tháng trả ít hơn nhưng tổng lãi nhiều hơn đáng kể. Nhập cả hai thời hạn vào Tính lãi vay để thấy chênh lệch.
Thử ngay
Mở Tính lãi vay, nhập số tiền vay, lãi suất và thời hạn — biết ngay mỗi tháng trả bao nhiêu và tổng tiền lãi trước khi ký hợp đồng.
