Gửi 100 triệu vào ngân hàng với lãi suất 5%/năm thì sau 1 năm, 5 năm, 10 năm được bao nhiêu? Câu trả lời phụ thuộc vào việc bạn rút lãi ra tiêu hay để lãi nhập gốc. Bài này giải thích công thức, ví dụ cụ thể và cách tính nhanh bằng công cụ.

Lãi suất trong bài (5%/năm, 6%/năm) chỉ là ví dụ để dễ tính. Lãi suất thực tế thay đổi theo ngân hàng, kỳ hạn và thời điểm — hãy xem biểu lãi suất mới nhất của ngân hàng bạn định gửi.
Công thức tính lãi tiền gửi cơ bản
Ngân hàng tại Việt Nam niêm yết lãi suất theo năm, và thường tính tiền lãi theo số ngày thực gửi:
Tiền lãi = Tiền gửi × Lãi suất năm × Số ngày gửi ÷ 365
Ví dụ gửi 100.000.000đ kỳ hạn 6 tháng (khoảng 182 ngày), lãi suất 4,5%/năm: 100.000.000 × 4,5% × 182 ÷ 365 ≈ 2.243.836đ.
Muốn biết chính xác số ngày giữa ngày gửi và ngày đáo hạn, dùng Tính số ngày giữa hai ngày.
Lãi đơn và lãi kép khác nhau thế nào?
- Lãi đơn: mỗi kỳ bạn rút lãi ra (chọn "lĩnh lãi hằng tháng" hoặc rút lãi khi đáo hạn). Tiền gốc giữ nguyên, nên tiền lãi mỗi năm như nhau.
- Lãi kép: khi đáo hạn, bạn để ngân hàng tái tục cả gốc lẫn lãi sang kỳ mới. Năm sau, lãi được tính trên số tiền lớn hơn — "lãi mẹ đẻ lãi con".
Với 100 triệu, lãi suất 5%/năm, kỳ hạn 12 tháng:
| Sau | Lãi đơn (rút lãi hằng năm) | Lãi kép (tái tục gốc + lãi) |
|---|---|---|
| 1 năm | 105.000.000đ | 105.000.000đ |
| 5 năm | 125.000.000đ | 127.628.156đ |
| 10 năm | 150.000.000đ | 162.889.463đ |
Sau 10 năm, chỉ riêng việc để lãi nhập gốc đã giúp bạn có thêm gần 13 triệu đồng.
Cách tính lãi kép bằng công cụ
- Mở Tính lãi kép.
- Nhập Số tiền ban đầu (ví dụ 100000000) và Lãi suất năm (ví dụ 5).
- Nhập Số năm.
- Chọn Kỳ nhập lãi: gửi kỳ hạn 12 tháng rồi tái tục thì chọn Hằng năm; kỳ hạn 3 tháng tái tục thì chọn Hằng quý.
- Xem số tiền cuối kỳ, tổng tiền lãi và bảng tăng trưởng từng năm.
Mọi phép tính chạy ngay trên trình duyệt, không gửi số tiền của bạn đi đâu cả.
Gửi góp mỗi tháng thì được bao nhiêu?
Nhiều người không có sẵn một khoản lớn mà để dành đều đặn mỗi tháng (tiết kiệm tích luỹ, gửi góp). Ví dụ mỗi tháng gửi thêm 3.000.000đ, lãi suất 6%/năm, nhập lãi hằng tháng, trong 10 năm:
- Tổng tiền bạn đã góp: 360.000.000đ
- Số tiền cuối kỳ: khoảng 491.600.000đ — tức hơn 131 triệu là tiền lãi.
Trong Tính lãi kép, để Số tiền ban đầu là 0 và điền 3000000 vào ô Góp thêm mỗi tháng.
Lãi suất thay đổi 1% thì chênh bao nhiêu?
Với 100 triệu gửi 10 năm, lãi kép theo năm: ở mức 5% bạn có khoảng 162,9 triệu, ở mức 6% là khoảng 179,1 triệu. Chênh 1 điểm phần trăm ≈ 16 triệu sau 10 năm — đáng để so sánh vài ngân hàng trước khi gửi. Dùng Tính phần trăm để so nhanh tỷ lệ giữa các phương án.
Câu hỏi thường gặp
Rút trước hạn có mất lãi không? Thường bạn chỉ được hưởng lãi suất không kỳ hạn (rất thấp) cho số ngày đã gửi. Quy định cụ thể khác nhau giữa các ngân hàng — đọc kỹ điều khoản trước khi gửi.
Tiền lãi tiết kiệm có bị đánh thuế thu nhập cá nhân không? Theo quy định hiện hành, lãi tiền gửi tại tổ chức tín dụng thuộc diện được miễn thuế thu nhập cá nhân.
Kỳ hạn ngắn tái tục nhiều lần có lợi hơn kỳ hạn dài? Không chắc. Kỳ hạn dài thường có lãi suất cao hơn, nhiều khi bù được lợi thế nhập lãi nhiều lần. Hãy nhập cả hai phương án vào công cụ để so sánh.
Thử ngay
Mở Tính lãi kép, nhập số tiền và lãi suất ngân hàng đang báo — xem ngay tiền của bạn sẽ tăng thế nào qua từng năm.
