| Giá cà phê trong nước | |||
|---|---|---|---|
| Tỉnh | Huyện | Giá | Thay đổi |
| An Giang | 50.404.100 đ | 0 đ | |
| Bình Phước | 133.000 đ | -4.000 đ | |
| Đắk Lắk | 300 đ | -1.700 đ | |
| Đắk Nông | 93.000 đ | -42.000 đ | |
| Gia Lai | 200 đ | -133.800 đ | |
| Lâm Đồng | 300 đ | -134.700 đ | |
| Vũng Tàu | 134.000 đ | 0 đ | |
| Giá cà phê trong nước | |||
|---|---|---|---|
| Tỉnh | Huyện | Giá | Thay đổi |
| An Giang | 50.404.100 đ | 0 đ | |
| Bình Phước | 133.000 đ | -4.000 đ | |
| Đắk Lắk | 300 đ | -1.700 đ | |
| Đắk Nông | 93.000 đ | -42.000 đ | |
| Gia Lai | 200 đ | -133.800 đ | |
| Lâm Đồng | 300 đ | -134.700 đ | |
| Vũng Tàu | 134.000 đ | 0 đ | |