Giá cà phê trong nước | |||
---|---|---|---|
Tỉnh | Huyện | Giá | Thay đổi |
Bình Phước | 430.148.200 đ | 430.001.200 đ | |
Đắk Lắk | 148.000 đ | 1.000 đ | |
Đắk Nông | 430.148.200 đ | 430.001.200 đ | |
Gia Lai | 147.500 đ | 97.000 đ | |
Vũng Tàu | 430.148.200 đ | 430.001.200 đ |
Giá cà phê trong nước | |||
---|---|---|---|
Tỉnh | Huyện | Giá | Thay đổi |
Bình Phước | 430.148.200 đ | 430.001.200 đ | |
Đắk Lắk | 148.000 đ | 1.000 đ | |
Đắk Nông | 430.148.200 đ | 430.001.200 đ | |
Gia Lai | 147.500 đ | 97.000 đ | |
Vũng Tàu | 430.148.200 đ | 430.001.200 đ |